tiếng Anh – Mô tả căn nhà yêu thích (học sinh tiểu học)

5
14



Mô tả căn nhà yêu thích bằng tiếng Anh cho học sinh tiểu học.
Các cấu trúc từ vựng đơn giản, sinh động.
1. Từ vựng tiếng Anh về các loại phòng
– Living room: phòng khách

– Bed room: phòng ngủ

– Bath room: phòng tắm

– Dining room: phòng ăn

– Kitchen: nhà bếp

– Yard: sân

– Garden: vườn

– Garage: nhà để xe

2. Từ vựng tiếng anh về đồ vật trong nhà
– Armchair: ghế có tay vịn

– Bed: giường

– Bedside table: bàn để cạnh giường ngủ

– Bookshelf: giá sách

– Chair: ghế

– Chest of drawers: tủ ngăn kéo

– Clock: đồng hồ

– Coat hanger: móc treo quần áo

– Coat stand: cây treo quần áo

– Coffee table: bàn uống nước

– Cupboard: tủ chén

– Desk: bàn

– Double bed: giường đôi

– Dressing table: bàn trang điểm

– Drinks cabinet: tủ rượu

– Filing cabinet: tủ đựng giấy tờ

– Mirror: gương

– Bookcase: giá sách

– Piano: đàn piano

– Sideboard: tủ ly

– Single bed: giường đơn

– Sofa: ghế sofa

– Sofa-bed: giường sofa

– Stool: ghế đẩu

– Table: bàn

– Wardrobe: tủ quần áo

Nguồn: https://a1carpetcare.biz

Xem thêm bài viết khác: https://a1carpetcare.biz/thoi-trang/

5 COMMENTS

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here